lie doggo

/ˈdȯ-(ˌ)gō/
Động từ
  1. (nội động từ, lóng) Nằm im, im lặng để tránh bị phát hiện; cũng (bằng cách mở rộng), để ẩn mình bằng cách kín đáo và không thu hút sự chú ý; để giữ một cấu hình thấp, nằm thấp.
    (intransitive, slang) To lie quiet and still in order to avoid detection; also (by extension), to stay hidden by being discreet and not drawing attention; to keep a low profile, to lie low.
    Từ đồng nghĩa:play doggo
🎬 Nghe “lie doggo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish